Tâm HSK

不幸

bùxìng
bất hạnh
bất hạnh; nghịch cảnh; không may

不幸 (bùxìng, Hán Việt: bất hạnh) nghĩa là bất hạnh; nghịch cảnh; không may. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

幸 hạnh · 10 từ