Tâm HSK

可耻

kěchǐ
khả sỉ
đáng xấu hổ; nhục nhã; ô nhục

可耻 (kěchǐ, Hán Việt: khả sỉ) nghĩa là đáng xấu hổ; nhục nhã; ô nhục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

耻 sỉ · 6 từ