Tâm HSK

耻辱

chǐrǔ
sỉ nhục
sự ô nhục; xấu hổ; nhục nhã

耻辱 (chǐrǔ, Hán Việt: sỉ nhục) nghĩa là sự ô nhục; xấu hổ; nhục nhã. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

耻 sỉ · 6 từ

辱 nhục · 2 từ