Tâm HSK

无耻

wúchǐ
vô sỉ
không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt dày

无耻 (wúchǐ, Hán Việt: vô sỉ) nghĩa là không biết xấu hổ; vô liêm sỉ; mặt dày. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

耻 sỉ · 6 từ