Tâm HSK

耻笑

chǐxiào
sỉ tiếu
chế nhạo ai; chế giễu

耻笑 (chǐxiào, Hán Việt: sỉ tiếu) nghĩa là chế nhạo ai; chế giễu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

耻 sỉ · 6 từ

笑 tiếu · 20 từ