Tâm HSK

集邮

jíyóu
tập bưu
sưu tập tem; nghiên cứu tem

集邮 (jíyóu, Hán Việt: tập bưu) nghĩa là sưu tập tem; nghiên cứu tem. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ

邮 bưu · 8 từ