集邮 (jíyóu, Hán Việt: tập bưu) nghĩa là sưu tập tem; nghiên cứu tem. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
集 tập · 19 từ
集中jízhōngtập trung收集shōujíthu thập集体jítǐtập thể集合jíhétập hợp集团jítuánnhóm聚集jùjítập hợp采集cǎijíthu thập搜集sōujíthu thập