Tâm HSK

探求

tànqiú
tham cầu
tìm kiếm; theo đuổi; điều tra

探求 (tànqiú, Hán Việt: tham cầu) nghĩa là tìm kiếm; theo đuổi; điều tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

探 tham · 10 từ

求 cầu · 25 từ