Tâm HSK

自费

zìfèi
tự phí
tự trả chi phí; tự túc

自费 (zìfèi, Hán Việt: tự phí) nghĩa là tự trả chi phí; tự túc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

费 phí · 22 từ