切割 (qiēgē, Hán Việt: thiết cát) nghĩa là cắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
切 thiết · 15 từ
一切yīqièmọi thứ密切mìqiègần gũi亲切qīnqièthân thiện迫切pòqièkhẩn cấp切实qièshíkhả thi急切jíqièháo hức切除qiēchúcắt bỏ确切quèqièrõ ràng