Tâm HSK

切割

qiēgē
thiết cát
cắt

切割 (qiēgē, Hán Việt: thiết cát) nghĩa là cắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

切 thiết · 15 từ

割 cát · 3 từ