Tâm HSK

生态

shēngtài
sinh thái
sinh thái

生态 (shēngtài, Hán Việt: sinh thái) nghĩa là sinh thái. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

态 thái · 11 từ