Tâm HSK

姿态

zītài
tư thái
thái độ; tư thế; lập trường

姿态 (zītài, Hán Việt: tư thái) nghĩa là thái độ; tư thế; lập trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

姿 tư · 2 từ

态 thái · 11 từ