姿态 (zītài, Hán Việt: tư thái) nghĩa là thái độ; tư thế; lập trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
姿态 (zītài, Hán Việt: tư thái) nghĩa là thái độ; tư thế; lập trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.