玩具 (wánjù, Hán Việt: ngoạn cụ) nghĩa là đồ chơi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
玩 ngoạn · 8 từ
玩儿wánrchơi开玩笑kāiwánxiàođùa giỡn游玩yóuwángiải trí玩耍wánshuǎchơi đùa玩弄wánnòngchơi đùa với吃喝玩乐chīhēwánlèăn uống vui chơi闹着玩儿nàozhewánrđùa giỡn