Tâm HSK

隔开

gékāi
cách khai
tách rời

隔开 (gékāi, Hán Việt: cách khai) nghĩa là tách rời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

隔 cách · 6 từ

开 khai · 64 từ