Tâm HSK

间隔

jiàngé
gian cách
khoảng cách; khoảng thời gian; ngăn

间隔 (jiàngé, Hán Việt: gian cách) nghĩa là khoảng cách; khoảng thời gian; ngăn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

间 gian · 22 từ

隔 cách · 6 từ