立体 (lìtǐ, Hán Việt: lập thể) nghĩa là ba chiều; rắn; lập thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
立 lập · 28 từ
建立jiànlìthiết lập立即lìjíngay lập tức立刻lìkèngay lập tức独立dúlìđộc lập成立chénglìthiết lập设立shèlìthiết lập立场lìchǎnglập trường树立shùlìthiết lập