Tâm HSK

立体

lìtǐ
lập thể
ba chiều; rắn; lập thể

立体 (lìtǐ, Hán Việt: lập thể) nghĩa là ba chiều; rắn; lập thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

立 lập · 28 từ

体 thể · 51 từ