Tâm HSK

精明

jīngmíng
tinh minh
tinh tường; nhạy bén; thông minh

精明 (jīngmíng, Hán Việt: tinh minh) nghĩa là tinh tường; nhạy bén; thông minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

明 minh · 37 từ