Tâm HSK

对立

duìlì
đối lập
phản đối; đối lập; chống lại

对立 (duìlì, Hán Việt: đối lập) nghĩa là phản đối; đối lập; chống lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

对 đối · 36 từ

立 lập · 28 từ