Tâm HSK

确立

quèlì
xác lập
thiết lập; thiết định

确立 (quèlì, Hán Việt: xác lập) nghĩa là thiết lập; thiết định. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

确 xác · 14 từ

立 lập · 28 từ