确立 (quèlì, Hán Việt: xác lập) nghĩa là thiết lập; thiết định. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
确 xác · 14 từ
确实quèshíthực sự正确zhèngquèđúng准确zhǔnquèchính xác确定quèdìngrõ ràng的确díquèthực sự确保quèbǎođảm bảo确认quèrènxác nhận明确míngquèrõ ràng