害虫 (hàichóng, Hán Việt: hại trùng) nghĩa là côn trùng gây hại; sâu bọ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
害 hại · 21 từ
害怕hàipàsợ hãi厉害lìhaikinh…害羞hàixiūnhút nhát伤害shānghàilàm bị thương损害sǔnhàitổn hại危害wēihàigây nguy hại有害yǒuhàicó hại灾害zāihàitai họa