Tâm HSK

害虫

hàichóng
hại trùng
côn trùng gây hại; sâu bọ

害虫 (hàichóng, Hán Việt: hại trùng) nghĩa là côn trùng gây hại; sâu bọ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

害 hại · 21 từ

虫 trùng · 3 từ