Tâm HSK

包扎

bāozā
bao trát
băng bó; gói; gói ghém

包扎 (bāozā, Hán Việt: bao trát) nghĩa là băng bó; gói; gói ghém. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

包 bao · 19 từ

扎 trát · 5 từ