Tâm HSK

孵化

fūhuà
phu hóa
sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)

孵化 (fūhuà, Hán Việt: phu hóa) nghĩa là sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ