Tâm HSK

扎根

zhāgēn
trát căn
bén rễ

扎根 (zhāgēn, Hán Việt: trát căn) nghĩa là bén rễ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扎 trát · 5 từ

根 căn · 9 từ