Tâm HSK

运行

yùnxíng
vận hành
(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe,…

运行 (yùnxíng, Hán Việt: vận hành) nghĩa là (thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe,…. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

行 hành · 58 từ