Tâm HSK

展览会

zhǎnlǎnhuì
triển lãm hội
triển lãm; buổi biểu diễn

展览会 (zhǎnlǎnhuì, Hán Việt: triển lãm hội) nghĩa là triển lãm; buổi biểu diễn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

展 triển · 17 từ

览 lãm · 7 từ

会 hội · 55 từ