阅览室 (yuèlǎnshì, Hán Việt: duyệt lãm thất) nghĩa là phòng đọc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
阅 duyệt · 3 từ
览 lãm · 7 từ
展览zhǎnlǎntrưng bày浏览liúlǎnxem lướt游览yóulǎnđi tham quan博览会bólǎnhuìtriển lãm浏览器liúlǎnqìtrình duyệt展览会zhǎnlǎnhuìtriển lãm