阅历 (yuèlì, Hán Việt: duyệt lịch) nghĩa là trải nghiệm; kinh nghiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
阅历 (yuèlì, Hán Việt: duyệt lịch) nghĩa là trải nghiệm; kinh nghiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.