Tâm HSK

阅历

yuèlì
duyệt lịch
trải nghiệm; kinh nghiệm

阅历 (yuèlì, Hán Việt: duyệt lịch) nghĩa là trải nghiệm; kinh nghiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阅 duyệt · 3 từ

历 lịch · 15 từ