浏览 (liúlǎn, Hán Việt: lưu lãm) nghĩa là xem lướt; duyệt. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 浏览
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
浏览 (liúlǎn, Hán Việt: lưu lãm) nghĩa là xem lướt; duyệt. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.