Tâm HSK

液体

yètǐ
dịch thể
chất lỏng

液体 (yètǐ, Hán Việt: dịch thể) nghĩa là chất lỏng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

液 dịch · 5 từ

体 thể · 51 từ