Tâm HSK

智力

zhìlì
trí lực
trí tuệ; trí thông minh

智力 (zhìlì, Hán Việt: trí lực) nghĩa là trí tuệ; trí thông minh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

智 trí · 10 từ

力 lực · 64 từ