Tâm HSK

智商

zhìshāng
trí thương
chỉ số IQ (chỉ số thông minh)

智商 (zhìshāng, Hán Việt: trí thương) nghĩa là chỉ số IQ (chỉ số thông minh). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

智 trí · 10 từ

商 thương · 20 từ