Tâm HSK

人工智能

réngōngzhìnéng
nhân công trí năng
trí tuệ nhân tạo (AI)

人工智能 (réngōngzhìnéng, Hán Việt: nhân công trí năng) nghĩa là trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

工 công · 39 từ

智 trí · 10 từ

能 năng · 36 từ