Tâm HSK

糖果

tángguǒ
đường quả
kẹo

糖果 (tángguǒ, Hán Việt: đường quả) nghĩa là kẹo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

糖 đường · 6 từ

果 quả · 18 từ