Tâm HSK

自卑

zìbēi
tự ti
tự ti; tự hạ thấp bản thân

自卑 (zìbēi, Hán Việt: tự ti) nghĩa là tự ti; tự hạ thấp bản thân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

卑 ti · 2 từ