卑鄙 (bēibǐ, Hán Việt: ti bỉ) nghĩa là hèn hạ; đê tiện; đáng khinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
卑鄙 (bēibǐ, Hán Việt: ti bỉ) nghĩa là hèn hạ; đê tiện; đáng khinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.