雕 diāođiêukhắc; chạm khắc; tinh anh HSK 7–9 雕 (diāo, Hán Việt: điêu) nghĩa là khắc; chạm khắc; tinh anh. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 雕 Cụm từ thường gặp có 雕雕塑diāosùbức tượng雕刻diāokèkhắc