Tâm HSK

振奋

zhènfèn
chấn phấn
phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng

振奋 (zhènfèn, Hán Việt: chấn phấn) nghĩa là phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

振 chấn · 4 từ

奋 phấn · 8 từ