Tâm HSK

平原

píngyuán
bình nguyên
cánh đồng; đồng bằng

平原 (píngyuán, Hán Việt: bình nguyên) nghĩa là cánh đồng; đồng bằng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

平 bình · 33 từ

原 nguyên · 22 từ