Tâm HSK

失效

shīxiào
thất hiệu
không hiệu quả; mất hiệu lực

失效 (shīxiào, Hán Việt: thất hiệu) nghĩa là không hiệu quả; mất hiệu lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

效 hiệu · 18 từ