Tâm HSK

振动

zhèndòng
chấn động
rung; lắc; sự rung động

振动 (zhèndòng, Hán Việt: chấn động) nghĩa là rung; lắc; sự rung động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

振 chấn · 4 từ

动 động · 77 từ