Tâm HSK

勤奋

qínfèn
cần phấn
chăm chỉ; siêng năng

勤奋 (qínfèn, Hán Việt: cần phấn) nghĩa là chăm chỉ; siêng năng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

勤 cần · 9 từ

奋 phấn · 8 từ