Tâm HSK

鄙视

bǐshì
bỉ thị
khinh bỉ; coi thường; xem thường

鄙视 (bǐshì, Hán Việt: bỉ thị) nghĩa là khinh bỉ; coi thường; xem thường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鄙 bỉ · 2 từ

视 thị · 30 từ