输家 (shūjiā, Hán Việt: thâu gia) nghĩa là kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1]). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
输 thâu · 9 từ
运输yùnshūvận chuyển输入shūrùnhập khẩu传输chuánshūtruyền dẫn输出shūchūxuất khẩu输送shūsòngvận chuyển输液shūyètruyền tĩnh mạch灌输guànshūthấm nhuần输血shūxuètruyền máu