输血 (shūxuè, Hán Việt: thâu huyết) nghĩa là truyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
输 thâu · 9 từ
运输yùnshūvận chuyển输入shūrùnhập khẩu传输chuánshūtruyền dẫn输出shūchūxuất khẩu输送shūsòngvận chuyển输液shūyètruyền tĩnh mạch灌输guànshūthấm nhuần输家shūjiākẻ thua