牵扯 (qiānchě, Hán Việt: khiên xả) nghĩa là liên quan; dính líu; có quan hệ đan xen. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
牵扯 (qiānchě, Hán Việt: khiên xả) nghĩa là liên quan; dính líu; có quan hệ đan xen. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.