Tâm HSK

牵制

qiānzhì
khiên chế
kiểm soát; kiềm chế; hạn chế

牵制 (qiānzhì, Hán Việt: khiên chế) nghĩa là kiểm soát; kiềm chế; hạn chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

牵 khiên · 5 từ

制 chế · 32 từ