牵制 (qiānzhì, Hán Việt: khiên chế) nghĩa là kiểm soát; kiềm chế; hạn chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
牵制 (qiānzhì, Hán Việt: khiên chế) nghĩa là kiểm soát; kiềm chế; hạn chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.