达标 (dábiāo, Hán Việt: đạt tiêu) nghĩa là đạt tiêu chuẩn đặt ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
达 đạt · 14 từ
达到dádàođạt tới表达biǎodádiễn đạt到达dàodáđạt đến达成dáchéngđạt được发达fādáphát triển tốt抵达dǐdáđến传达chuándátruyền đạt雷达léidára đa