Tâm HSK

达标

dábiāo
đạt tiêu
đạt tiêu chuẩn đặt ra

达标 (dábiāo, Hán Việt: đạt tiêu) nghĩa là đạt tiêu chuẩn đặt ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

达 đạt · 14 từ

标 tiêu · 19 từ