属于 (shǔyú, Hán Việt: chúc vu) nghĩa là được phân loại là; thuộc về; là một phần của. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
属 chúc · 10 từ
金属jīnshǔkim loại家属jiāshǔthành viên gia đình亲属qīnshǔhọ hàng下属xiàshǔcấp dưới所属suǒshǔsự trực thuộc附属fùshǔcông ty con归属guīshǔthuộc về属性shǔxìngthuộc tính