Tâm HSK

家属

jiāshǔ
gia chúc
thành viên gia đình; người phụ thuộc (trong gia đình)

家属 (jiāshǔ, Hán Việt: gia chúc) nghĩa là thành viên gia đình; người phụ thuộc (trong gia đình). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

属 chúc · 10 từ