Tâm HSK

皮球

píqiú
bì cầu
quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)

皮球 (píqiú, Hán Việt: bì cầu) nghĩa là quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皮 bì · 9 từ

球 cầu · 24 từ