Tâm HSK

皮包

píbāo
bì bao
túi xách; cặp tài liệu

皮包 (píbāo, Hán Việt: bì bao) nghĩa là túi xách; cặp tài liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皮 bì · 9 từ

包 bao · 19 từ